cannon ball
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đạn đại bác: "cannon ball" chỉ một viên đạn đặc, thường bằng kim loại, được bắn ra từ một khẩu đại bác trong thời xa xưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The museum displayed an old cannon ball from the war. (Bảo tàng trưng bày một viên đạn đại bác cũ từ thời chiến tranh.)
- The cannon ball flew across the battlefield with great force. (Viên đạn đại bác bay ngang qua chiến trường với lực rất mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be hit by a cannon ball": bị trúng đạn đại bác.
- The soldier was hit by a cannon ball during the siege. (Người lính đã bị trúng đạn đại bác trong cuộc vây hãm.)
"cannon ball splash": tia nước bắn lên khi đạn rơi xuống nước.
- The children made a cannon ball splash when they jumped into the pool. (Lũ trẻ tạo ra một màn nước bắn tung tóe như đạn đại bác khi nhảy xuống hồ bơi.) — Lưu ý: cách dùng này là ẩn dụ, không phải nghĩa gốc.
Biến thể và từ gần giống
Cannonball (n, viết liền): dạng phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại, mang cùng nghĩa.
- The cannonball was too heavy to lift. (Viên đạn đại bác quá nặng để nhấc lên.)
Cannonball run (n): cuộc đua tốc độ cao (thường là xe hơi), lấy cảm hứng từ sự nhanh và mạnh của đạn đại bác.
- The Cannonball Run is a famous cross-country race. (Cuộc đua Cannonball Run là một cuộc đua xuyên quốc gia nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Projectile: đạn, vật thể được phóng ra.
- Shot: viên đạn (đặc biệt trong bối cảnh pháo binh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "cannon ball".
Thành ngữ liên quan
- "Like a cannon ball": rất nhanh, rất mạnh.
- He ran out of the room like a cannon ball. (Anh ta chạy ra khỏi phòng nhanh như một viên đạn đại bác.)